• Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đức Huy
  • Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đức Huy
  • Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đức Huy

Chi tiết sản phẩm

  • XÉT NGHIỆM TÌM GIUN LƯƠN ( Strongyloides stercoralis) )
  • Giá: Liên hệ
  • Mã số:
  • Mô tả sản phẩm:
  • lắp đặt camera

Strongyloides - NOVATECH

Tìm hiểu về Bệnh Giun Lươn (Strongyloides stercoralis) 

Ở nước ta tỷ lệ nhiễm giun lươn khá cao trong dân số. Khi nhiễm bệnh, giun lươn tồn tại rất lâu trong cơ thể, đến một lúc nào đó có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, có khi đe dọa tính mạng người bệnh.

A- TÁC NHÂN GÂY BỆNH

- Do nhiễm giun tròn (nematoda) Strongyloides stercoralis. Các chủng Strongyloides bao gồm S. fülleborni, thường gây nhiễm ở loài khỉ và có thể nhiễm giới hạn ở người.

B-VÒNG ĐỜI

- Vòng đời của Strongyloides phức tạp hơn so với các loại giun tròn khác do có sự đan xen giữa các chu kỳ sống tự do và chu kỳ sống ký sinh đồng thời với khả năng tự lây nhiễm (autoinfection) và sinh sôi nảy nở trong cơ thể ký chủ.

- Có sự tồn tại của 2 chu kỳ sinh sống:

1-Chu kỳ sinh sống tự do

- Ấu trùng rhabditiform ra theo phân (1) (xin xem phần "Chu kỳ ký sinh " dưới đây) có thể, hoặc lột xác 2 lần và trở thành ấu trùng filariform có khả năng gây nhiễm (phát triển trực tiếp) (6) hoặc lột xác 4 lần và trở thành giun đực và giun cái trưởng thành sống tự do (2) giao phối và đẻ trứng (3) nở thành ấu trùng rhabditiform (4).  

- Ấu trùng này có thể, hoặc phát triển thành (5) một thế hệ giun trưởng thành sống tự do mới, như đã nêu ở phần (2), hoặc thành ấu trùng filariform có tính lây nhiễm (6).  

- Ấu trùng filariform chui qua da ký chủ người để khởi đầu chu kỳ ký sinh (xin xem phần dưới đây) (6).

2- Chu kỳ sống ký sinh

- Ấu trùng filariform trong đất nhiễm bẩn chui qua da người (6), đến phổi và xâm nhập vào khoảng phế nang; di chuyển qua cây phế quản đến vùng hầu họng, sau đó được nuốt xuống dạ dày ruột non (7).  

- Trong ruột non chúng lột xác 2 lần và trở thành giun cái trưởng thành (8). Giun cái sống bám vào biểu mô của ruột non và đẻ trứng qua sinh sản đơn tính (parthenogenesis) (9), trứng sẽ nở ra ấu trùng rhabditiform. Ấu trùng rhabditiform có thể, hoặc được phóng thích qua phân (1) (xin xem "chu kỳ sống tự do" ở phần trên), hoặc gây ra tình trạng tự nhiễm (autoinfection) (10).  

- Trong tình trạng tự nhiễm, ấu trùng rhabditiform trở thành ấu trùng filariform có tính lây nhiễm, có thể xâm nhập niêm mạc ruột (tự nhiễm nội tại=internal autoinfection) hoặc da vùng quanh hậu môn (tự nhiễm ngoại lai=external autoinfection)

- Trong cả hai trường hợp, ấu trùng filariform đi theo con đường đã mô tả ở trên, vào phổi, cây phế quản, lên vùng hầu họng, đến ruột non rồi trở thành giun trưởng thành, hoặc phát tán ở khắp cơ thể ký chủ.  

Cho đến nay, hiện tượng tự nhiễm giun  ở người chỉ được quan sát thấy đối với Strongyloides stercoralis và Capillaria philippinensis.  

Trong trường hợp của Strongyloides, hiện tượng tự nhiễm sẽ giải thích cho tình trạng nhiễm giun kéo dài trong nhiều năm ở những người không ở vùng dịch tễ lưu hành, và cho tình trạng nhiễm giun rất nặng (hyperinfection) ở những bệnh nhân  suy giảm miễn dịch.

 

                                     Hình ảnh Strongyloides stercoralis

C. VÙNG DỊCH TỄ

- Thường gặp ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhưng cũng có thể gặp ở vùng ôn đới (bao gồm cả miền Nam nước Mỹ).  +Thường gặp ở vùng nông thôn, các cơ sở giáo dưỡng, và ở những tầng lớp kinh tế xã hội thấp.

Bản đồ nhiễm giun của thế giới-

Màu đỏ là những vùng nhiễm nặng, đang đặt ra những gánh nặng về y tế cộng đồng.

D-LÂM SÀNG

- Thường không triệu chứng. Các triệu chứng sau đây thường gặp nhất: 

+Các triệu chứng dạ dày ruột bao gồm đau bụng vùng thượng vị trên rốn và tiêu chảy.  

+Các triệu chứng ở phổi (bao gồm hội chứng Loeffler) có thể xảy ra khi ấu trùng filariform di chuyển trong phổi.  

+Các biểu hiện ngoài da bao gồm nổi mề đay ở vùng mông và thắt lưng.  

+Nhiễm giun lươn lan tỏa xảy ra ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, biểu hiện bằng đau trướng bụng, shock, biến chứng phổi và thần kinh, nhiễm trùng huyết, có thể dẫn đến tử vong. 

+Tăng bạch cầu ái toan (eosinophils) thường hiện diện trong giai đoạn cấp và mạn tính, nhưng có thể không xảy ra ở thể bệnh lan tỏa.

E-XÉT NGHIỆM

- Chẩn đoán dựa trên việc tìm thấy ấu trùng (rhabditiform và đôi khi filariform) trong phân hoặc dịch tá tràng.  Cần xét nghiệm nhiều mẫu bệnh phẩm vì độ nhạy của xét nghiệm phân tương đối thấp.
- Có thể xét nghiệm phân tươi:

+ Trực tiếp 

+ Sau khi đã cô đặc (bằng formalin-ethyl acetate) 

+ Sau phục hồi ấu trùng bằng kỹ thuật phễu Baermann (Baermann funnel technique) 

+ Sau khi cấy bằng kỹ thuật giấy lọc Harada-Mori 

+ Sau khi cấy trên đĩa thạch agar 

- Dịch tá tràng được xét nghiệm bằng kỹ thuật dùng dây  Enterotest hoặc hút dịch tá tràng.  

- Ấu trùng có thể phát hiện thấy trong đàm của những bệnh nhân nhiễm giun lươn lan tỏa.

                  1-Hình ảnh Strongyloides quan sát qua kính hiển vi

Ấu trùng rhabditiform: chú ý thực quản phình to (mũi tên xanh)

                          Ấu trùng rhabditiform                          Ấu trùng filariform

 2- Phát hiện kháng thể


- Chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán miễn dịch khi nghi ngờ nhiễm giun lươn, nhưng không chứng minh được bằng các xét nghiệm hút dịch tá tràng, xét nghiệm dây đưa vào tá tràng (string tests), hoặc xét nghiệm phân liên tiếp nhiều lần.  

- Xét nghiệm miễn dịch: nên dùng những kháng nguyên dẫn xuất từ ấu trùng filariform của Strongyloides stercoralis để đạt độ nhạy và độ chuyên biệt cao nhất. 

- Mặc dù kỹ thuật kháng thể huỳnh quang gián tiếp (indirect fluorescent antibody =IFA) và các xét nghiệm kết dính hồng cầu gián tiếp (indirect hemagglutination =IHA) đã được sử dụng, hiện nay khuyên dùng thử nghiệm miễn dịch enzyme (enzyme immunoassay=EIA) do độ nhạy cao hơn (90%). 

- Mặc dù có tình trạng suy giảm miễn dịch, thường vẫn tìm thấy các kháng thể IgG ở những bệnh nhân nhiễm giun lươn lan tỏa có miễn dịch suy yếu.  

- Có thể gặp phản ứng chéo ở những bệnh nhân nhiễm giun chỉ và một số giun tròn khác.  

- Các xét nghiệm kháng thể không được dùng để phân biệt giữa tình trạng nhiễm cũ và nhiễm mới. 

- Kết quả dương tính sẽ biện minh cho các cố gắng trong việc chẩn đoán ký sinh trùng và điều trị giun.  

- Chuẩn độ trong huyết thanh có thể hữu ích cho việc theo dõi hiệu quả điều trị ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch: lượng kháng thể giảm rõ rệt trong vòng 6 tháng sau khi đã điều trị thành công bằng hóa dược.

F-Điều Trị

- Thuốc được lựa chọn để điều trị cho các trường hợp nhiễm  strongyloides không biến chứng là ivermectin, với albendazole là thuốc thay thế.  

- Tất cả các bệnh nhân có nguy cơ nhiễm giun lươn lan tỏa (disseminated strongyloidiasis) đều cần phải được điều trị. 

- Liều lượng thuốc điều trị giun lươn đối với người lớn:

+Ivermectin: 200mcg/kg/ngày, uống trong 2 ngày liên tiếp 

Thuốc thay thế:

+ Albendazole: 400mg uống ngày 2 lần, trong 7 ngày liên tiếp

G-Phòng Bệnh

- Việc điều trị giun lươn còn nhiều hạn chế, tỷ lệ tái nhiễm cao. Với phương châm phòng bệnh hơn chữa bệnh, nên lưu ý các vấn đề sau đây để hạn chế sự nhiễm bệnh, tái nhiễm, và lây lan trong cộng đồng:

- Vệ sinh môi trường: Quản lý tốt phân, nước, rác

- Vệ sinh cá nhân, không phóng uế bừa bãi

- Áp dụng các biện pháp phòng hộ trong lao động và sinh hoạt hàng ngày. Những người thường hay tiếp xúc với đất nên mang găng tay, đi giày dép, đi ủng.- Khi có những biểu hiện nghi ngờ nhiễm giun lươn nên đến khám bác sĩ chuyên khoa để được xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị sớm.

- Nâng cao sức đề kháng cơ thể, ăn nhiều rau, trái cây tươi, luyện tập thể thao hàng ngày để bảo vệ và tăng cường sức đề kháng của cơ thể, tránh tình trạng suy giảm miễn dịch làm bùng phát bệnh giun lươn lan tỏa.